Tiếng Việt
Sự tự thôi miên tiếng Anh là gì?
sự tự thôi miên tiếng Anh là self-hypnosis /sɛlf hɪpˈnoʊsɪs/. Quá trình tự làm cho bản thân rơi vào trạng thái thôi miên để tự điều chỉnh tâm trạng hoặc hành vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-hypnosis
Ví dụ câu với sự tự thôi miên / self-hypnosis
- 1
Tôi đã học cách tự thôi miên để giảm căng thẳng.
I learned self-hypnosis to reduce stress.
- 2
Sự tự thôi miên có thể giúp cải thiện giấc ngủ.
Self-hypnosis can help improve sleep.
Ghi chú dùng từ sự tự thôi miên
Sự tự thôi miên là kỹ thuật tự điều khiển tâm trí để đạt trạng thái thôi miên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hypnosis' (thôi miên), 'meditation' (thiền), và 'relaxation techniques' (kỹ thuật thư giãn).
Video minh hoạ sự tự thôi miên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tự thôi miên
Câu hỏi thường gặp về "sự tự thôi miên"
Sự tự thôi miên tiếng Anh là gì?
Sự tự thôi miên tiếng Anh là "self-hypnosis" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tự làm cho bản thân rơi vào trạng thái thôi miên để tự điều chỉnh tâm trạng hoặc hành vi.
"self-hypnosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-hypnosis" nghĩa tiếng Việt là "sự tự thôi miên". Sự tự thôi miên là kỹ thuật tự điều khiển tâm trí để đạt trạng thái thôi miên.
Phát âm "self-hypnosis" như thế nào?
"self-hypnosis" có phiên âm IPA /sɛlf hɪpˈnoʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-hypnosis"?
I learned self-hypnosis to reduce stress. — Tôi đã học cách tự thôi miên để giảm căng thẳng.