Tiếng Việt
Thối rữa tiếng Anh là gì?
thối rữa tiếng Anh là Putrid /ˈpjuːtrɪd/. Có mùi hôi thối, phân hủy do vi khuẩn hoặc nấm gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Putrid
Ví dụ câu với thối rữa / Putrid
- 1
Thịt để lâu ngày trở nên thối rữa và không thể ăn được.
The meat has gone putrid after being left out for days.
- 2
Mùi thối rữa của rác thải làm tôi buồn nôn.
The putrid smell of garbage made me feel nauseous.
Ghi chú dùng từ thối rữa
Từ 'thối rữa' mô tả trạng thái phân hủy gây mùi khó chịu. Các từ liên quan gồm '腐败' (ph腐bại - hỏng, mục nát), 'mùi hôi' (bad smell), và 'phân hủy' (decomposition).
Video minh hoạ thối rữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thối rữa
Câu hỏi thường gặp về "thối rữa"
Thối rữa tiếng Anh là gì?
Thối rữa tiếng Anh là "Putrid" (tính từ), nghĩa là: Có mùi hôi thối, phân hủy do vi khuẩn hoặc nấm gây ra.
"Putrid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Putrid" nghĩa tiếng Việt là "thối rữa". Từ 'thối rữa' mô tả trạng thái phân hủy gây mùi khó chịu.
Phát âm "Putrid" như thế nào?
"Putrid" có phiên âm IPA /ˈpjuːtrɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Putrid"?
The meat has gone putrid after being left out for days. — Thịt để lâu ngày trở nên thối rữa và không thể ăn được.