Tiếng Việt
Không thể thối rữa tiếng Anh là gì?
không thể thối rữa tiếng Anh là nonperishable /ˌnɒnˈpɛrɪʃəbl/. Không thể bị hỏng hoặc thối rữa theo thời gian, thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc hàng hóa có thể bảo quản lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nonperishable
Ví dụ câu với không thể thối rữa / nonperishable
- 1
Thực phẩm không thể thối rữa như mì khô và gạo rất phổ biến trong các kho dự trữ.
Nonperishable foods like canned beans and rice are essential for emergency supplies.
- 2
Các sản phẩm không thể thối rữa thường có hạn sử dụng lâu dài hơn.
Nonperishable items typically have a longer shelf life.
Ghi chú dùng từ không thể thối rữa
Từ này mô tả các loại hàng hóa hoặc thực phẩm không dễ bị hỏng theo thời gian. Các từ liên quan gồm 'perishable' (dễ hỏng), 'shelf life' (thời gian bảo quản), 'preserve' (bảo quản).
Video minh hoạ không thể thối rữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể thối rữa
Câu hỏi thường gặp về "không thể thối rữa"
Không thể thối rữa tiếng Anh là gì?
Không thể thối rữa tiếng Anh là "nonperishable" (tính từ), nghĩa là: Không thể bị hỏng hoặc thối rữa theo thời gian, thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc hàng hóa có thể bảo quản lâu dài.
"nonperishable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nonperishable" nghĩa tiếng Việt là "không thể thối rữa". Từ này mô tả các loại hàng hóa hoặc thực phẩm không dễ bị hỏng theo thời gian.
Phát âm "nonperishable" như thế nào?
"nonperishable" có phiên âm IPA /ˌnɒnˈpɛrɪʃəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nonperishable"?
Nonperishable foods like canned beans and rice are essential for emergency supplies. — Thực phẩm không thể thối rữa như mì khô và gạo rất phổ biến trong các kho dự trữ.