Tiếng Việt
Thối tiền tiếng Anh là gì?
thối tiền tiếng Anh là give change /ɡɪv ʧeɪnʤ/. Chia tiền thối lại cho khách sau khi mua hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give change
Ví dụ câu với thối tiền / give change
- 1
Can you give me change for a 20-dollar bill?
Bạn có thể đưa tôi tiền thối cho tờ 20 đô không?
- 2
She always gives good change when I pay with cash.
Cô ấy luôn đưa tiền thối tốt khi tôi trả bằng tiền mặt.
Ghi chú dùng từ thối tiền
Thối tiền là hành động trả lại tiền thừa sau khi mua hàng hoặc thanh toán. Các từ liên quan: 'change' (tiền thối), 'cash' (tiền mặt), 'transaction' (giao dịch).
Video minh hoạ thối tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thối tiền
Câu hỏi thường gặp về "thối tiền"
Thối tiền tiếng Anh là gì?
Thối tiền tiếng Anh là "give change" (cụm từ), nghĩa là: Chia tiền thối lại cho khách sau khi mua hàng.
"give change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give change" nghĩa tiếng Việt là "thối tiền". Thối tiền là hành động trả lại tiền thừa sau khi mua hàng hoặc thanh toán.
Phát âm "give change" như thế nào?
"give change" có phiên âm IPA /ɡɪv ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give change"?
Bạn có thể đưa tôi tiền thối cho tờ 20 đô không? — Can you give me change for a 20-dollar bill?