Tiếng Việt
Thôn ấp tiếng Anh là gì?
thôn ấp tiếng Anh là hamlet /ˈhæmlət/. Làng nhỏ, khu vực cư dân nhỏ trong vùng nông thôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hamlet
Ví dụ câu với thôn ấp / hamlet
- 1
Họ sống trong một thôn ấp yên bình bên sông.
They live in a peaceful hamlet by the river.
- 2
Thôn ấp này có ít hơn 100 cư dân.
This hamlet has fewer than 100 residents.
Ghi chú dùng từ thôn ấp
Thôn ấp là khu vực nhỏ hơn làng, thường có ít cư dân hơn. Các từ liên quan: village (làng), settlement (khu định cư), rural area (khu vực nông thôn).
Video minh hoạ thôn ấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thôn ấp
Câu hỏi thường gặp về "thôn ấp"
Thôn ấp tiếng Anh là gì?
Thôn ấp tiếng Anh là "hamlet" (danh từ), nghĩa là: Làng nhỏ, khu vực cư dân nhỏ trong vùng nông thôn.
"hamlet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hamlet" nghĩa tiếng Việt là "thôn ấp". Thôn ấp là khu vực nhỏ hơn làng, thường có ít cư dân hơn.
Phát âm "hamlet" như thế nào?
"hamlet" có phiên âm IPA /ˈhæmlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hamlet"?
They live in a peaceful hamlet by the river. — Họ sống trong một thôn ấp yên bình bên sông.