Tiếng Việt
Thon tiếng Anh là gì?
thon tiếng Anh là Slim /slɪm/. Mảnh khảnh, thon gọn, có thân hình nhỏ nhắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slim
Ví dụ câu với thon / Slim
- 1
Cô ấy có dáng thon gọn và duyên dáng.
She has a slim and graceful figure.
- 2
Anh ấy tập thể dục để giữ dáng thon gọn.
He exercises regularly to stay slim.
Ghi chú dùng từ thon
Từ 'slim' mô tả thân hình mảnh khảnh, thon gọn. Các từ liên quan: 'thin' (mỏng manh, gầy yếu), 'slender' (thon thả, duyên dáng), 'lean' (gầy, săn chắc).
Video minh hoạ thon
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thon
Câu hỏi thường gặp về "thon"
Thon tiếng Anh là gì?
Thon tiếng Anh là "Slim" (tính từ), nghĩa là: Mảnh khảnh, thon gọn, có thân hình nhỏ nhắn.
"Slim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slim" nghĩa tiếng Việt là "thon". Từ 'slim' mô tả thân hình mảnh khảnh, thon gọn.
Phát âm "Slim" như thế nào?
"Slim" có phiên âm IPA /slɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slim"?
She has a slim and graceful figure. — Cô ấy có dáng thon gọn và duyên dáng.