Tiếng Việt
Cao ráo tiếng Anh là gì?
cao ráo tiếng Anh là tall and slim /tɔl ænd slɪm/. cao ráo mô tả người cao và thon gọn, thường mang ý nghĩa về ngoại hình thanh mảnh, duyên dáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tall and slim
Ví dụ câu với cao ráo / tall and slim
- 1
Cô ấy cao ráo và duyên dáng trong bộ váy mới.
She is tall and slim in her new dress.
- 2
Anh ấy cao ráo và khỏe mạnh, phù hợp với nghề người mẫu.
He is tall and slim, suitable for a modeling career.
Ghi chú dùng từ cao ráo
Từ 'cao ráo' mô tả ngoại hình cao và thon gọn, thường dùng để khen người có vóc dáng duyên dáng. Các từ liên quan: 'thon gọn' (slim), 'duyên dáng' (graceful), 'cao ráo' (tall and slim).
Video minh hoạ cao ráo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao ráo
Câu hỏi thường gặp về "cao ráo"
Cao ráo tiếng Anh là gì?
Cao ráo tiếng Anh là "tall and slim" (tính từ), nghĩa là: cao ráo mô tả người cao và thon gọn, thường mang ý nghĩa về ngoại hình thanh mảnh, duyên dáng.
"tall and slim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tall and slim" nghĩa tiếng Việt là "cao ráo". Từ 'cao ráo' mô tả ngoại hình cao và thon gọn, thường dùng để khen người có vóc dáng duyên dáng.
Phát âm "tall and slim" như thế nào?
"tall and slim" có phiên âm IPA /tɔl ænd slɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tall and slim"?
She is tall and slim in her new dress. — Cô ấy cao ráo và duyên dáng trong bộ váy mới.