Tiếng Việt
Eo thon tiếng Anh là gì?
eo thon tiếng Anh là slim waist /slɪm weɪst/. Vòng eo nhỏ gọn, thon thả của một người phụ nữ hoặc người đàn ông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slim waist
Ví dụ câu với eo thon / slim waist
- 1
Cô ấy có eo thon rất quyến rũ.
She has a very slim waist that many admire.
- 2
Anh ấy tập thể dục để giữ eo thon.
He exercises regularly to maintain his slim waist.
Ghi chú dùng từ eo thon
Eo thon mô tả vòng eo nhỏ gọn, thon thả. Các từ liên quan: 'vòng eo' (waist), 'thon thả' (slim), 'đẹp' (beautiful).
Video minh hoạ eo thon
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với eo thon
Câu hỏi thường gặp về "eo thon"
Eo thon tiếng Anh là gì?
Eo thon tiếng Anh là "slim waist" (danh từ), nghĩa là: Vòng eo nhỏ gọn, thon thả của một người phụ nữ hoặc người đàn ông.
"slim waist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slim waist" nghĩa tiếng Việt là "eo thon". Eo thon mô tả vòng eo nhỏ gọn, thon thả.
Phát âm "slim waist" như thế nào?
"slim waist" có phiên âm IPA /slɪm weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slim waist"?
She has a very slim waist that many admire. — Cô ấy có eo thon rất quyến rũ.