Tiếng Việt
Thông điệp tiếng Anh là gì?
thông điệp tiếng Anh là message /ˈmɛsəʤ/. Thông điệp là nội dung hoặc ý nghĩa được truyền đạt qua lời nói, viết hoặc các phương tiện khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
message
Ví dụ câu với thông điệp / message
- 1
Anh ấy gửi một thông điệp qua email để thông báo về cuộc họp.
He sent a message via email to inform about the meeting.
- 2
Thông điệp của bài hát rất cảm động.
The message of the song is very touching.
Ghi chú dùng từ thông điệp
Thông điệp thường liên quan đến nội dung truyền đạt. Các từ liên quan gồm có 'communication' (giao tiếp), 'signal' (tín hiệu), và 'notification' (thông báo).
Video minh hoạ thông điệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông điệp
Câu hỏi thường gặp về "thông điệp"
Thông điệp tiếng Anh là gì?
Thông điệp tiếng Anh là "message" (danh từ), nghĩa là: Thông điệp là nội dung hoặc ý nghĩa được truyền đạt qua lời nói, viết hoặc các phương tiện khác.
"message" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"message" nghĩa tiếng Việt là "thông điệp". Thông điệp thường liên quan đến nội dung truyền đạt.
Phát âm "message" như thế nào?
"message" có phiên âm IPA /ˈmɛsəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "message"?
He sent a message via email to inform about the meeting. — Anh ấy gửi một thông điệp qua email để thông báo về cuộc họp.