Tiếng Việt
Thông số tiếng Anh là gì?
thông số tiếng Anh là parameter /ˈpærəˌmiːtər/. Thông số là các giá trị hoặc biến dùng để điều chỉnh hoặc mô tả đặc tính của một hệ thống hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parameter
Ví dụ câu với thông số / parameter
- 1
Trong lập trình, bạn cần thiết lập các thông số để điều chỉnh hoạt động của chương trình.
In programming, you need to set parameters to adjust the program's operation.
- 2
Thông số của máy ảnh ảnh hưởng đến chất lượng hình chụp.
The camera's parameters affect the quality of the photos.
Ghi chú dùng từ thông số
Thông số là các biến hoặc giá trị dùng để điều chỉnh hoặc mô tả hệ thống. Các từ liên quan gồm 'setting' (cài đặt), 'configuration' (cấu hình), 'variable' (biến).
Video minh hoạ thông số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông số
Câu hỏi thường gặp về "thông số"
Thông số tiếng Anh là gì?
Thông số tiếng Anh là "parameter" (danh từ), nghĩa là: Thông số là các giá trị hoặc biến dùng để điều chỉnh hoặc mô tả đặc tính của một hệ thống hoặc thiết bị.
"parameter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parameter" nghĩa tiếng Việt là "thông số". Thông số là các biến hoặc giá trị dùng để điều chỉnh hoặc mô tả hệ thống.
Phát âm "parameter" như thế nào?
"parameter" có phiên âm IPA /ˈpærəˌmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parameter"?
In programming, you need to set parameters to adjust the program's operation. — Trong lập trình, bạn cần thiết lập các thông số để điều chỉnh hoạt động của chương trình.