Tiếng Việt
Mang đến thông điệp tiếng Anh là gì?
mang đến thông điệp tiếng Anh là convey a message /kənˈveɪ ə ˈmɛsɪdʒ/. truyền đạt một thông điệp hoặc ý nghĩa tới người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convey a message
Ví dụ câu với mang đến thông điệp / convey a message
- 1
Anh ấy cố gắng truyền đạt thông điệp của mình một cách rõ ràng.
He tried to convey his message clearly.
- 2
Cô ấy sử dụng hình ảnh để truyền đạt ý tưởng của mình.
She used images to convey her ideas.
Ghi chú dùng từ mang đến thông điệp
Mang đến thông điệp là hành động truyền đạt ý nghĩa hoặc thông tin. Các từ liên quan gồm 'communicate' (giao tiếp), 'express' (diễn đạt), và 'relay' (truyền đạt).
Video minh hoạ mang đến thông điệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mang đến thông điệp
Câu hỏi thường gặp về "mang đến thông điệp"
Mang đến thông điệp tiếng Anh là gì?
Mang đến thông điệp tiếng Anh là "convey a message" (động từ), nghĩa là: truyền đạt một thông điệp hoặc ý nghĩa tới người khác.
"convey a message" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convey a message" nghĩa tiếng Việt là "mang đến thông điệp". Mang đến thông điệp là hành động truyền đạt ý nghĩa hoặc thông tin.
Phát âm "convey a message" như thế nào?
"convey a message" có phiên âm IPA /kənˈveɪ ə ˈmɛsɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convey a message"?
He tried to convey his message clearly. — Anh ấy cố gắng truyền đạt thông điệp của mình một cách rõ ràng.