The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thống kê tài chính tiếng Anh là gì?

thống kê tài chính tiếng Anh là Financial Statistics /ˈfaɪnænʃl stəˈtɪstɪks/. Thống kê tài chính là quá trình thu thập, phân tích và trình bày dữ liệu liên quan đến tài chính của một tổ chức hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "thống kê tài chính" tiếng Anh là "Financial Statistics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financial Statistics

Danh từ
/ˈfaɪnænʃl stəˈtɪstɪks/

Ví dụ câu với thống kê tài chính / Financial Statistics

  1. 1

    Financial statistics giúp doanh nghiệp hiểu rõ về doanh thu và chi phí của mình.

    Financial statistics help businesses understand their revenue and expenses.

  2. 2

    Chuyên gia sử dụng thống kê tài chính để dự báo xu hướng thị trường.

    Experts use financial statistics to forecast market trends.

Ghi chú dùng từ thống kê tài chính

Thống kê tài chính liên quan đến các số liệu về tài chính như doanh thu, lợi nhuận, chi phí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'accounting' (kế toán), 'financial analysis' (phân tích tài chính), 'budget' (ngân sách).

Video minh hoạ thống kê tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thống kê tài chính

Câu hỏi thường gặp về "thống kê tài chính"

Thống kê tài chính tiếng Anh là gì?

Thống kê tài chính tiếng Anh là "Financial Statistics" (danh từ), nghĩa là: Thống kê tài chính là quá trình thu thập, phân tích và trình bày dữ liệu liên quan đến tài chính của một tổ chức hoặc quốc gia.

"Financial Statistics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financial Statistics" nghĩa tiếng Việt là "thống kê tài chính". Thống kê tài chính liên quan đến các số liệu về tài chính như doanh thu, lợi nhuận, chi phí.

Phát âm "Financial Statistics" như thế nào?

"Financial Statistics" có phiên âm IPA /ˈfaɪnænʃl stəˈtɪstɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financial Statistics"?

Financial statistics help businesses understand their revenue and expenses. — Financial statistics giúp doanh nghiệp hiểu rõ về doanh thu và chi phí của mình.