Tiếng Việt
Chi cục thống kê tiếng Anh là gì?
chi cục thống kê tiếng Anh là statistics sub-office /stəˈtɪstɪks sʌb-ˈɔfəs/. Chi cục thống kê là cơ quan cấp dưới của tổng cục thống kê, chịu trách nhiệm thu thập và xử lý số liệu thống kê tại địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
statistics sub-office
Ví dụ câu với chi cục thống kê / statistics sub-office
- 1
Chi cục thống kê địa phương đã công bố số liệu mới về dân số.
The local statistics sub-office published new data on the population.
- 2
Các báo cáo của chi cục thống kê rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu.
Reports from the statistics sub-office are very useful for researchers.
Ghi chú dùng từ chi cục thống kê
Chi cục thống kê là bộ phận nhỏ hơn trong hệ thống thống kê quốc gia, giúp thu thập dữ liệu tại địa phương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tổng cục thống kê' (national statistics office), 'dữ liệu thống kê' (statistical data), 'phân tích dữ liệu' (data analysis).
Video minh hoạ chi cục thống kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi cục thống kê
Câu hỏi thường gặp về "chi cục thống kê"
Chi cục thống kê tiếng Anh là gì?
Chi cục thống kê tiếng Anh là "statistics sub-office" (danh từ), nghĩa là: Chi cục thống kê là cơ quan cấp dưới của tổng cục thống kê, chịu trách nhiệm thu thập và xử lý số liệu thống kê tại địa phương.
"statistics sub-office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"statistics sub-office" nghĩa tiếng Việt là "chi cục thống kê". Chi cục thống kê là bộ phận nhỏ hơn trong hệ thống thống kê quốc gia, giúp thu thập dữ liệu tại địa phương.
Phát âm "statistics sub-office" như thế nào?
"statistics sub-office" có phiên âm IPA /stəˈtɪstɪks sʌb-ˈɔfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "statistics sub-office"?
The local statistics sub-office published new data on the population. — Chi cục thống kê địa phương đã công bố số liệu mới về dân số.