Tiếng Việt
Tổng cục thống kê tiếng Anh là gì?
tổng cục thống kê tiếng Anh là General Statistics Office /ˈʤɛnərəl stəˈtɪstɪks ˈɒfɪs/. Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thu thập, phân tích và công bố số liệu thống kê quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General Statistics Office
Ví dụ câu với tổng cục thống kê / General Statistics Office
- 1
The General Statistics Office released new economic data today.
Tổng cục Thống kê đã công bố dữ liệu kinh tế mới hôm nay.
- 2
Researchers rely on data from the General Statistics Office for their studies.
Các nhà nghiên cứu dựa vào dữ liệu từ Tổng cục Thống kê để thực hiện các nghiên cứu của họ.
Ghi chú dùng từ tổng cục thống kê
Tổng cục Thống kê là cơ quan nhà nước về thống kê quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'statistics' (thống kê), 'data' (dữ liệu), 'report' (báo cáo).
Video minh hoạ tổng cục thống kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng cục thống kê
Câu hỏi thường gặp về "tổng cục thống kê"
Tổng cục thống kê tiếng Anh là gì?
Tổng cục thống kê tiếng Anh là "General Statistics Office" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thu thập, phân tích và công bố số liệu thống kê quốc gia.
"General Statistics Office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General Statistics Office" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục thống kê". Tổng cục Thống kê là cơ quan nhà nước về thống kê quốc gia.
Phát âm "General Statistics Office" như thế nào?
"General Statistics Office" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl stəˈtɪstɪks ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General Statistics Office"?
Tổng cục Thống kê đã công bố dữ liệu kinh tế mới hôm nay. — The General Statistics Office released new economic data today.