The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông qua nghị quyết tiếng Anh là gì?

thông qua nghị quyết tiếng Anh là Pass a resolution /pæs ə rɛzəˈluːʃən/. Thông qua nghị quyết có nghĩa là chính thức chấp thuận hoặc đồng ý với một đề xuất hoặc kế hoạch bằng cách bỏ phiếu hoặc quyết định chính thức.

Hình minh hoạ "thông qua nghị quyết" tiếng Anh là "Pass a resolution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pass a resolution

Động từ
/pæs ə rɛzəˈluːʃən/

Ví dụ câu với thông qua nghị quyết / Pass a resolution

  1. 1

    Hội đồng đã thông qua nghị quyết về ngân sách mới.

    The council passed a resolution regarding the new budget.

  2. 2

    Chúng ta cần thông qua nghị quyết để bắt đầu dự án mới.

    We need to pass a resolution to start the new project.

Ghi chú dùng từ thông qua nghị quyết

Thông qua nghị quyết là hành động chính thức chấp thuận một đề xuất. Các từ liên quan: 'approve' (phê duyệt), 'adopt' (thông qua), 'resolution' (nghị quyết).

Video minh hoạ thông qua nghị quyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông qua nghị quyết

Câu hỏi thường gặp về "thông qua nghị quyết"

Thông qua nghị quyết tiếng Anh là gì?

Thông qua nghị quyết tiếng Anh là "Pass a resolution" (động từ), nghĩa là: Thông qua nghị quyết có nghĩa là chính thức chấp thuận hoặc đồng ý với một đề xuất hoặc kế hoạch bằng cách bỏ phiếu hoặc quyết định chính thức.

"Pass a resolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pass a resolution" nghĩa tiếng Việt là "thông qua nghị quyết". Thông qua nghị quyết là hành động chính thức chấp thuận một đề xuất.

Phát âm "Pass a resolution" như thế nào?

"Pass a resolution" có phiên âm IPA /pæs ə rɛzəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pass a resolution"?

The council passed a resolution regarding the new budget. — Hội đồng đã thông qua nghị quyết về ngân sách mới.