The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ phân giải màn hình tiếng Anh là gì?

độ phân giải màn hình tiếng Anh là screen resolution /skriːn ˌrɛzəˈluːʃən/. độ phân giải của màn hình thể hiện số lượng điểm ảnh trên màn hình, ảnh hưởng đến độ rõ nét của hình ảnh.

Hình minh hoạ "độ phân giải màn hình" tiếng Anh là "screen resolution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

screen resolution

Danh từ
/skriːn ˌrɛzəˈluːʃən/

Ví dụ câu với độ phân giải màn hình / screen resolution

  1. 1

    Màn hình này có độ phân giải cao, cho hình ảnh rõ nét hơn.

    This monitor has a high screen resolution, providing sharper images.

  2. 2

    Bạn cần nâng cấp độ phân giải để xem phim chất lượng cao hơn.

    You need to upgrade the screen resolution to watch higher quality movies.

Ghi chú dùng từ độ phân giải màn hình

Độ phân giải màn hình đề cập đến số điểm ảnh trên màn hình, ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pixel' (điểm ảnh), 'display' (màn hình), 'resolution' (độ phân giải).

Video minh hoạ độ phân giải màn hình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ phân giải màn hình

Câu hỏi thường gặp về "độ phân giải màn hình"

Độ phân giải màn hình tiếng Anh là gì?

Độ phân giải màn hình tiếng Anh là "screen resolution" (danh từ), nghĩa là: độ phân giải của màn hình thể hiện số lượng điểm ảnh trên màn hình, ảnh hưởng đến độ rõ nét của hình ảnh.

"screen resolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"screen resolution" nghĩa tiếng Việt là "độ phân giải màn hình". Độ phân giải màn hình đề cập đến số điểm ảnh trên màn hình, ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.

Phát âm "screen resolution" như thế nào?

"screen resolution" có phiên âm IPA /skriːn ˌrɛzəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "screen resolution"?

This monitor has a high screen resolution, providing sharper images. — Màn hình này có độ phân giải cao, cho hình ảnh rõ nét hơn.