Tiếng Việt
Thông số kỹ thuật tiếng Anh là gì?
thông số kỹ thuật tiếng Anh là technical specifications /ˈtɛknɪkəl spɛsɪfɪˈkeɪʃənz/. Các chi tiết kỹ thuật mô tả đặc điểm của một thiết bị hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical specifications
Ví dụ câu với thông số kỹ thuật / technical specifications
- 1
Các thông số kỹ thuật của máy tính này rất ấn tượng.
The technical specifications of this computer are impressive.
- 2
Bạn cần xem các thông số kỹ thuật trước khi mua điện thoại mới.
You should check the technical specifications before buying a new phone.
Ghi chú dùng từ thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật là các chi tiết mô tả đặc điểm của thiết bị. Các từ liên quan: 'specifications' (thông số kỹ thuật), 'manual' (hướng dẫn sử dụng), 'performance' (hiệu suất).
Video minh hoạ thông số kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông số kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "thông số kỹ thuật"
Thông số kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Thông số kỹ thuật tiếng Anh là "technical specifications" (cụm từ), nghĩa là: Các chi tiết kỹ thuật mô tả đặc điểm của một thiết bị hoặc sản phẩm.
"technical specifications" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical specifications" nghĩa tiếng Việt là "thông số kỹ thuật". Thông số kỹ thuật là các chi tiết mô tả đặc điểm của thiết bị.
Phát âm "technical specifications" như thế nào?
"technical specifications" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl spɛsɪfɪˈkeɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical specifications"?
The technical specifications of this computer are impressive. — Các thông số kỹ thuật của máy tính này rất ấn tượng.