Tiếng Việt
Thót tim tiếng Anh là gì?
thót tim tiếng Anh là Heart-stopping /ˈhɑːrtˌstɒpɪŋ/. Gây cảm giác hồi hộp hoặc sợ hãi mạnh mẽ, làm tim đập nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heart-stopping
Ví dụ câu với thót tim / Heart-stopping
- 1
Cảnh phim kinh dị đó thật sự thót tim tôi.
That horror movie was truly heart-stopping.
- 2
Chuyến bay qua dãy núi cao làm tôi thót tim.
The flight over the mountains was heart-stopping.
Ghi chú dùng từ thót tim
Từ này mô tả cảm giác sợ hãi hoặc hồi hộp cực độ, thường dùng để nói về những trải nghiệm gây căng thẳng. Các từ liên quan gồm 'thrilling' (hồi hộp), 'terrifying' (kinh hoàng), và 'exciting' (hào hứng).
Video minh hoạ thót tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thót tim
Câu hỏi thường gặp về "thót tim"
Thót tim tiếng Anh là gì?
Thót tim tiếng Anh là "Heart-stopping" (tính từ), nghĩa là: Gây cảm giác hồi hộp hoặc sợ hãi mạnh mẽ, làm tim đập nhanh.
"Heart-stopping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heart-stopping" nghĩa tiếng Việt là "thót tim". Từ này mô tả cảm giác sợ hãi hoặc hồi hộp cực độ, thường dùng để nói về những trải nghiệm gây căng thẳng.
Phát âm "Heart-stopping" như thế nào?
"Heart-stopping" có phiên âm IPA /ˈhɑːrtˌstɒpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heart-stopping"?
That horror movie was truly heart-stopping. — Cảnh phim kinh dị đó thật sự thót tim tôi.