The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa dừng lại ở đó tiếng Anh là gì?

chưa dừng lại ở đó tiếng Anh là Not stopping there /nɑt ˈstɑːpɪŋ ðɛr/. Không chỉ dừng lại ở đó, còn tiếp tục hành động hoặc phát triển hơn nữa.

Hình minh hoạ "chưa dừng lại ở đó" tiếng Anh là "Not stopping there"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Not stopping there

Cụm từ
/nɑt ˈstɑːpɪŋ ðɛr/

Ví dụ câu với chưa dừng lại ở đó / Not stopping there

  1. 1

    He achieved great success and didn't stop there.

    Anh ấy đạt được thành công lớn và chưa dừng lại ở đó.

  2. 2

    The project was successful, but they didn't stop there and expanded further.

    Dự án thành công, nhưng họ chưa dừng lại ở đó và mở rộng hơn nữa.

Ghi chú dùng từ chưa dừng lại ở đó

Cụm từ này dùng để diễn đạt ý 'không dừng lại ở mức độ hiện tại, tiếp tục tiến lên'. Các từ liên quan gồm 'continue' (tiếp tục), 'progress' (tiến bộ), 'advance' (tiến tới).

Video minh hoạ chưa dừng lại ở đó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa dừng lại ở đó

Câu hỏi thường gặp về "chưa dừng lại ở đó"

Chưa dừng lại ở đó tiếng Anh là gì?

Chưa dừng lại ở đó tiếng Anh là "Not stopping there" (cụm từ), nghĩa là: Không chỉ dừng lại ở đó, còn tiếp tục hành động hoặc phát triển hơn nữa.

"Not stopping there" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Not stopping there" nghĩa tiếng Việt là "chưa dừng lại ở đó". Cụm từ này dùng để diễn đạt ý 'không dừng lại ở mức độ hiện tại, tiếp tục tiến lên'.

Phát âm "Not stopping there" như thế nào?

"Not stopping there" có phiên âm IPA /nɑt ˈstɑːpɪŋ ðɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Not stopping there"?

Anh ấy đạt được thành công lớn và chưa dừng lại ở đó. — He achieved great success and didn't stop there.