Tiếng Việt
Đứng tim tiếng Anh là gì?
đứng tim tiếng Anh là heart-stopping /hɑːrt ˈstɒpɪŋ/. Gây sốc hoặc làm cho trái tim đập nhanh, thường dùng để mô tả điều gì đó cực kỳ gây ấn tượng hoặc đáng sợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heart-stopping
Ví dụ câu với đứng tim / heart-stopping
- 1
Cảnh tượng đó thật sự đứng tim tôi.
That scene was truly heart-stopping.
- 2
Bản nhạc đó làm tôi đứng tim mỗi khi nghe.
That music always leaves me heart-stopping.
Ghi chú dùng từ đứng tim
Từ này mô tả cảm giác cực kỳ gây sốc hoặc hồi hộp. Các từ liên quan gồm 'thrilling' (hồi hộp), 'terrifying' (đáng sợ), 'exciting' (hào hứng).
Video minh hoạ đứng tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứng tim
Câu hỏi thường gặp về "đứng tim"
Đứng tim tiếng Anh là gì?
Đứng tim tiếng Anh là "heart-stopping" (tính từ), nghĩa là: Gây sốc hoặc làm cho trái tim đập nhanh, thường dùng để mô tả điều gì đó cực kỳ gây ấn tượng hoặc đáng sợ.
"heart-stopping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heart-stopping" nghĩa tiếng Việt là "đứng tim". Từ này mô tả cảm giác cực kỳ gây sốc hoặc hồi hộp.
Phát âm "heart-stopping" như thế nào?
"heart-stopping" có phiên âm IPA /hɑːrt ˈstɒpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heart-stopping"?
That scene was truly heart-stopping. — Cảnh tượng đó thật sự đứng tim tôi.