Tiếng Việt
Thủ đô Lào tiếng Anh là gì?
thủ đô Lào tiếng Anh là Vientiane /ˌvjɛntiˈæn/. Thủ đô của Lào, nằm bên bờ sông Mekong, là trung tâm chính trị và văn hóa của đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vientiane
Ví dụ câu với thủ đô Lào / Vientiane
- 1
Vientiane là thủ đô của Lào, nơi có nhiều di tích lịch sử.
Vientiane is the capital of Laos, known for its relaxed atmosphere.
- 2
Chuyến đi đến Vientiane giúp tôi hiểu rõ hơn về văn hóa Lào.
A trip to Vientiane helped me understand more about Laotian culture.
Ghi chú dùng từ thủ đô Lào
Vientiane là thủ đô của Lào, nằm bên bờ sông Mekong. Các từ liên quan: 'capital' (thủ đô), 'Laos' (Lào), 'Mekong River' (Sông Mekong).
Video minh hoạ thủ đô Lào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ đô Lào
Câu hỏi thường gặp về "thủ đô Lào"
Thủ đô Lào tiếng Anh là gì?
Thủ đô Lào tiếng Anh là "Vientiane" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô của Lào, nằm bên bờ sông Mekong, là trung tâm chính trị và văn hóa của đất nước.
"Vientiane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vientiane" nghĩa tiếng Việt là "thủ đô Lào". Vientiane là thủ đô của Lào, nằm bên bờ sông Mekong.
Phát âm "Vientiane" như thế nào?
"Vientiane" có phiên âm IPA /ˌvjɛntiˈæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vientiane"?
Vientiane is the capital of Laos, known for its relaxed atmosphere. — Vientiane là thủ đô của Lào, nơi có nhiều di tích lịch sử.