Tiếng Việt
Lào tiếng Anh là gì?
Lào tiếng Anh là Laos /ˈlɑoʊs/. Quốc gia nằm ở Đông Nam Á, giáp Thái Lan, Campuchia, Trung Quốc, Myanmar, và Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Laos
Ví dụ câu với Lào / Laos
- 1
Lào nổi tiếng với cảnh đẹp thiên nhiên và văn hóa đặc sắc.
Laos is famous for its natural scenery and unique culture.
- 2
Thăm Lào để trải nghiệm cuộc sống truyền thống của người dân địa phương.
Visit Laos to experience the traditional life of the local people.
Ghi chú dùng từ Lào
Lào là một quốc gia trong khu vực Đông Nam Á. Các từ liên quan: 'Sông Mê Kông' (Mekong River), 'Thủ đô Vientiane' (Vientiane capital), 'Văn hóa Lào' (Lao culture).
Video minh hoạ Lào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lào
Câu hỏi thường gặp về "Lào"
Lào tiếng Anh là gì?
Lào tiếng Anh là "Laos" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở Đông Nam Á, giáp Thái Lan, Campuchia, Trung Quốc, Myanmar, và Việt Nam.
"Laos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Laos" nghĩa tiếng Việt là "Lào". Lào là một quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
Phát âm "Laos" như thế nào?
"Laos" có phiên âm IPA /ˈlɑoʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Laos"?
Laos is famous for its natural scenery and unique culture. — Lào nổi tiếng với cảnh đẹp thiên nhiên và văn hóa đặc sắc.