Tiếng Việt
Thu được tiếng Anh là gì?
thu được tiếng Anh là obtain /əbˈteɪn/. đạt được hoặc lấy được cái gì đó qua nỗ lực hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obtain
Ví dụ câu với thu được / obtain
- 1
Anh ấy đã thu được nhiều kiến thức từ cuốn sách đó.
He obtained a lot of knowledge from that book.
- 2
Cô ấy đã thu được bằng cấp sau nhiều năm học tập.
She obtained her degree after years of study.
Ghi chú dùng từ thu được
Thu được là hành động lấy hoặc đạt được cái gì đó, thường qua nỗ lực. Các từ liên quan gồm có 'acquire' (thu nhận), 'gain' (đạt được), 'collect' (thu thập).
Video minh hoạ thu được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu được
Câu hỏi thường gặp về "thu được"
Thu được tiếng Anh là gì?
Thu được tiếng Anh là "obtain" (động từ), nghĩa là: đạt được hoặc lấy được cái gì đó qua nỗ lực hoặc quá trình.
"obtain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obtain" nghĩa tiếng Việt là "thu được". Thu được là hành động lấy hoặc đạt được cái gì đó, thường qua nỗ lực.
Phát âm "obtain" như thế nào?
"obtain" có phiên âm IPA /əbˈteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obtain"?
He obtained a lot of knowledge from that book. — Anh ấy đã thu được nhiều kiến thức từ cuốn sách đó.