Tiếng Việt
Số tiền thu được tiếng Anh là gì?
số tiền thu được tiếng Anh là Collected amount /kəˈlɛktɪd əˈmaʊnt/. Số tiền đã thu được từ một hoạt động hoặc giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Collected amount
Ví dụ câu với số tiền thu được / Collected amount
- 1
The collected amount from the fundraiser was donated to charity.
Số tiền thu được từ buổi gây quỹ đã được quyên góp cho từ thiện.
- 2
They reported the collected amount at the end of the day.
Họ đã báo cáo số tiền thu được vào cuối ngày.
Ghi chú dùng từ số tiền thu được
Thu nhập hoặc số tiền đã thu được sau một hoạt động. Các từ liên quan: revenue (doanh thu), income (thu nhập), proceeds (tiền thu được).
Video minh hoạ số tiền thu được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tiền thu được
Câu hỏi thường gặp về "số tiền thu được"
Số tiền thu được tiếng Anh là gì?
Số tiền thu được tiếng Anh là "Collected amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền đã thu được từ một hoạt động hoặc giao dịch.
"Collected amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Collected amount" nghĩa tiếng Việt là "số tiền thu được". Thu nhập hoặc số tiền đã thu được sau một hoạt động.
Phát âm "Collected amount" như thế nào?
"Collected amount" có phiên âm IPA /kəˈlɛktɪd əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Collected amount"?
Số tiền thu được từ buổi gây quỹ đã được quyên góp cho từ thiện. — The collected amount from the fundraiser was donated to charity.