Tiếng Việt
Thu hồi tiếng Anh là gì?
thu hồi tiếng Anh là retrieve /rɪˈtriv/. lấy lại, thu hồi hoặc lấy về cái gì đã mất hoặc bị lấy đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retrieve
Ví dụ câu với thu hồi / retrieve
- 1
Cảnh sát đã thu hồi các tài sản bị mất.
The police retrieved the stolen goods.
- 2
Chúng tôi cần thu hồi các tài liệu đã gửi sai.
We need to retrieve the documents that were sent incorrectly.
Ghi chú dùng từ thu hồi
Thu hồi có nghĩa là lấy lại hoặc lấy về cái gì đã mất hoặc bị lấy đi. Các từ liên quan gồm 'recover' (phục hồi), 'reclaim' (đòi lại), và 'regain' (lấy lại).
Video minh hoạ thu hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu hồi
- thu hồi nợcollect debt
- thu hồi đấtLand acquisition
- thu hồi vốncapital recovery
- thu hồi tiềnMoney Recovery
- thu hồi công nợcollect debt
- thu hồi hóa đơnInvoice Recall
- thu hồi tài sảnAsset Recovery
- thu hồi tạm ứngAdvance Recovery
- thu hồi hàng hóaProduct Recall
- thu hồi sản phẩmProduct Retrieval
- thu hồi tin nhắnrecall messages
- HồiStar anise
Câu hỏi thường gặp về "thu hồi"
Thu hồi tiếng Anh là gì?
Thu hồi tiếng Anh là "retrieve" (động từ), nghĩa là: lấy lại, thu hồi hoặc lấy về cái gì đã mất hoặc bị lấy đi.
"retrieve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retrieve" nghĩa tiếng Việt là "thu hồi". Thu hồi có nghĩa là lấy lại hoặc lấy về cái gì đã mất hoặc bị lấy đi.
Phát âm "retrieve" như thế nào?
"retrieve" có phiên âm IPA /rɪˈtriv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retrieve"?
The police retrieved the stolen goods. — Cảnh sát đã thu hồi các tài sản bị mất.