Tiếng Việt
Thu hẹp tiếng Anh là gì?
thu hẹp tiếng Anh là to narrow /tə ˈnær.oʊ/. làm cho hẹp lại, thu nhỏ lại về kích thước hoặc phạm vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to narrow
Ví dụ câu với thu hẹp / to narrow
- 1
Chúng ta cần thu hẹp phạm vi cuộc họp để tập trung vào các vấn đề chính.
We need to narrow the scope of the meeting to focus on the main issues.
- 2
Chiếc áo này đã thu hẹp lại sau khi giặt.
This shirt has narrowed after washing.
Ghi chú dùng từ thu hẹp
Thu hẹp là hành động làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn. Các từ liên quan gồm 'expand' (mở rộng), 'widen' (làm rộng), 'restrict' (hạn chế).
Video minh hoạ thu hẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu hẹp
Câu hỏi thường gặp về "thu hẹp"
Thu hẹp tiếng Anh là gì?
Thu hẹp tiếng Anh là "to narrow" (động từ), nghĩa là: làm cho hẹp lại, thu nhỏ lại về kích thước hoặc phạm vi.
"to narrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to narrow" nghĩa tiếng Việt là "thu hẹp". Thu hẹp là hành động làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn.
Phát âm "to narrow" như thế nào?
"to narrow" có phiên âm IPA /tə ˈnær.oʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to narrow"?
We need to narrow the scope of the meeting to focus on the main issues. — Chúng ta cần thu hẹp phạm vi cuộc họp để tập trung vào các vấn đề chính.