The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu hẹp khoảng cách tiếng Anh là gì?

thu hẹp khoảng cách tiếng Anh là to narrow the gap /tə ˈnær.oʊ ðə ɡæp/. Thu hẹp khoảng cách giữa hai hay nhiều thứ để chúng gần nhau hơn.

Hình minh hoạ "thu hẹp khoảng cách" tiếng Anh là "to narrow the gap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to narrow the gap

Cụm từ
/tə ˈnær.oʊ ðə ɡæp/

Ví dụ câu với thu hẹp khoảng cách / to narrow the gap

  1. 1

    Chính phủ cố gắng thu hẹp khoảng cách giàu nghèo trong xã hội.

    The government is trying to narrow the wealth gap in society.

  2. 2

    Chúng tôi cần làm việc cùng nhau để thu hẹp khoảng cách giữa các nhóm.

    We need to work together to narrow the gap between the groups.

Ghi chú dùng từ thu hẹp khoảng cách

Thu hẹp khoảng cách là hành động làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên gần hơn hoặc ít khác biệt hơn. Các từ liên quan: 'close the gap' (đóng khoảng cách), 'bridge the gap' (xây cầu nối), 'reduce disparity' (giảm chênh lệch).

Video minh hoạ thu hẹp khoảng cách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu hẹp khoảng cách

Câu hỏi thường gặp về "thu hẹp khoảng cách"

Thu hẹp khoảng cách tiếng Anh là gì?

Thu hẹp khoảng cách tiếng Anh là "to narrow the gap" (cụm từ), nghĩa là: Thu hẹp khoảng cách giữa hai hay nhiều thứ để chúng gần nhau hơn.

"to narrow the gap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to narrow the gap" nghĩa tiếng Việt là "thu hẹp khoảng cách". Thu hẹp khoảng cách là hành động làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên gần hơn hoặc ít khác biệt hơn.

Phát âm "to narrow the gap" như thế nào?

"to narrow the gap" có phiên âm IPA /tə ˈnær.oʊ ðə ɡæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to narrow the gap"?

The government is trying to narrow the wealth gap in society. — Chính phủ cố gắng thu hẹp khoảng cách giàu nghèo trong xã hội.