Tiếng Việt
Nhỏ hẹp tiếng Anh là gì?
nhỏ hẹp tiếng Anh là Narrow /ˈnærəʊ/. Hẹp, không rộng, có chiều rộng nhỏ so với chiều dài hoặc chiều cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Narrow
Ví dụ câu với nhỏ hẹp / Narrow
- 1
Cửa sổ này quá hẹp để đưa đồ đạc qua.
This window is too narrow to pass the furniture through.
- 2
Hành lang này rất hẹp, khó đi qua.
This corridor is very narrow, hard to pass through.
Ghi chú dùng từ nhỏ hẹp
Từ 'narrow' mô tả vật hoặc không gian có chiều rộng nhỏ. Các từ liên quan gồm 'slim' (mỏng, thon gọn), 'tight' (chật chội), và 'restricted' (hạn chế).
Video minh hoạ nhỏ hẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhỏ hẹp
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ hẹp"
Nhỏ hẹp tiếng Anh là gì?
Nhỏ hẹp tiếng Anh là "Narrow" (tính từ), nghĩa là: Hẹp, không rộng, có chiều rộng nhỏ so với chiều dài hoặc chiều cao.
"Narrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Narrow" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ hẹp". Từ 'narrow' mô tả vật hoặc không gian có chiều rộng nhỏ.
Phát âm "Narrow" như thế nào?
"Narrow" có phiên âm IPA /ˈnærəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Narrow"?
This window is too narrow to pass the furniture through. — Cửa sổ này quá hẹp để đưa đồ đạc qua.