The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạn hẹp tiếng Anh là gì?

Hạn hẹp tiếng Anh là Narrow /ˈnær.oʊ//. Chủ đề hoặc không gian chật hẹp, hạn chế về chiều rộng hoặc phạm vi.

Hình minh hoạ "Hạn hẹp" tiếng Anh là "Narrow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Narrow

Danh từ
/ˈnær.oʊ//

Ví dụ câu với Hạn hẹp / Narrow

  1. 1

    Cửa sổ rất hẹp, không đủ ánh sáng vào phòng.

    The narrow window lets in little light into the room.

  2. 2

    Lối đi hẹp khiến việc di chuyển khó khăn hơn.

    The narrow path made walking difficult.

Ghi chú dùng từ Hạn hẹp

Hạn hẹp thường dùng để mô tả không gian hoặc phạm vi hạn chế. Các từ liên quan gồm 'limited' (hạn chế), 'restricted' (bị hạn chế), 'confined' (bị giam giữ trong không gian nhỏ).

Video minh hoạ Hạn hẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hạn hẹp

Câu hỏi thường gặp về "Hạn hẹp"

Hạn hẹp tiếng Anh là gì?

Hạn hẹp tiếng Anh là "Narrow" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề hoặc không gian chật hẹp, hạn chế về chiều rộng hoặc phạm vi.

"Narrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Narrow" nghĩa tiếng Việt là "Hạn hẹp". Hạn hẹp thường dùng để mô tả không gian hoặc phạm vi hạn chế.

Phát âm "Narrow" như thế nào?

"Narrow" có phiên âm IPA /ˈnær.oʊ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Narrow"?

The narrow window lets in little light into the room. — Cửa sổ rất hẹp, không đủ ánh sáng vào phòng.