Tiếng Việt
Thử xem tiếng Anh là gì?
thử xem tiếng Anh là check it out /ʧɛk ɪt aʊt/. Thử xem, kiểm tra hoặc xem xét cái gì đó để xác nhận hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
check it out
Ví dụ câu với thử xem / check it out
- 1
Bạn nên thử xem bộ phim này, nó rất hay.
You should check out this movie, it's really good.
- 2
Hãy thử xem trang web này để biết thêm thông tin.
Check out this website for more information.
Ghi chú dùng từ thử xem
Thử xem là một cụm từ dùng để khuyên ai đó kiểm tra hoặc xem xét cái gì. Các từ liên quan gồm có 'inspect' (kiểm tra), 'review' (xem lại), và 'verify' (xác minh).
Video minh hoạ thử xem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thử xem
Câu hỏi thường gặp về "thử xem"
Thử xem tiếng Anh là gì?
Thử xem tiếng Anh là "check it out" (cụm từ), nghĩa là: Thử xem, kiểm tra hoặc xem xét cái gì đó để xác nhận hoặc đánh giá.
"check it out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"check it out" nghĩa tiếng Việt là "thử xem". Thử xem là một cụm từ dùng để khuyên ai đó kiểm tra hoặc xem xét cái gì.
Phát âm "check it out" như thế nào?
"check it out" có phiên âm IPA /ʧɛk ɪt aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "check it out"?
You should check out this movie, it's really good. — Bạn nên thử xem bộ phim này, nó rất hay.