Tiếng Việt
Thử đàm tiếng Anh là gì?
thử đàm tiếng Anh là sputum examination /ˈspjutəm ɪɡˌzæməˈneɪʃən/. Kiểm tra chất đàm để chẩn đoán bệnh phổi hoặc các vấn đề hô hấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sputum examination
Ví dụ câu với thử đàm / sputum examination
- 1
Bác sĩ yêu cầu làm thử đàm để xác định nguyên nhân ho kéo dài.
The doctor ordered a sputum examination to identify the cause of the persistent cough.
- 2
Kết quả thử đàm cho thấy có vi khuẩn gây nhiễm trùng phổi.
The sputum examination results showed bacteria causing a lung infection.
Ghi chú dùng từ thử đàm
Thử đàm là phương pháp xét nghiệm dịch trong phổi để chẩn đoán bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'x-quang phổi' (chest X-ray), 'điều trị kháng sinh' (antibiotic treatment), 'bệnh phổi mãn tính' (chronic lung disease).
Video minh hoạ thử đàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thử đàm
Câu hỏi thường gặp về "thử đàm"
Thử đàm tiếng Anh là gì?
Thử đàm tiếng Anh là "sputum examination" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra chất đàm để chẩn đoán bệnh phổi hoặc các vấn đề hô hấp.
"sputum examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sputum examination" nghĩa tiếng Việt là "thử đàm". Thử đàm là phương pháp xét nghiệm dịch trong phổi để chẩn đoán bệnh.
Phát âm "sputum examination" như thế nào?
"sputum examination" có phiên âm IPA /ˈspjutəm ɪɡˌzæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sputum examination"?
The doctor ordered a sputum examination to identify the cause of the persistent cough. — Bác sĩ yêu cầu làm thử đàm để xác định nguyên nhân ho kéo dài.