Tiếng Việt
Thu lượm tiếng Anh là gì?
thu lượm tiếng Anh là collect /kəˈlɛkt/. thu thập hoặc gom góp các vật hoặc dữ liệu lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collect
Ví dụ câu với thu lượm / collect
- 1
Tôi thích thu lượm tem từ khắp nơi trên thế giới.
I like to collect stamps from around the world.
- 2
Cô ấy đang thu lượm các mẫu vật để nghiên cứu.
She is collecting specimens for research.
Ghi chú dùng từ thu lượm
Thu lượm nghĩa là gom các vật lại với nhau, thường dùng cho các vật nhỏ hoặc dữ liệu. Các từ liên quan: gather (tụ tập), accumulate (tích lũy), assemble (lắp ráp, tập hợp).
Video minh hoạ thu lượm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu lượm
Câu hỏi thường gặp về "thu lượm"
Thu lượm tiếng Anh là gì?
Thu lượm tiếng Anh là "collect" (động từ), nghĩa là: thu thập hoặc gom góp các vật hoặc dữ liệu lại với nhau.
"collect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collect" nghĩa tiếng Việt là "thu lượm". Thu lượm nghĩa là gom các vật lại với nhau, thường dùng cho các vật nhỏ hoặc dữ liệu.
Phát âm "collect" như thế nào?
"collect" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collect"?
I like to collect stamps from around the world. — Tôi thích thu lượm tem từ khắp nơi trên thế giới.