Tiếng Việt
Lấy mẫu tiếng Anh là gì?
Lấy mẫu tiếng Anh là Collect samples /kəˈlɛkt ˈsæmplz/. Thu thập mẫu vật để phân tích hoặc kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Collect samples
Ví dụ câu với Lấy mẫu / Collect samples
- 1
Chúng tôi cần lấy mẫu đất để kiểm tra chất lượng.
We need to collect soil samples for testing.
- 2
Các kỹ thuật viên đang lấy mẫu máu từ bệnh nhân.
The technicians are collecting blood samples from the patient.
Ghi chú dùng từ Lấy mẫu
Lấy mẫu là hành động thu thập mẫu vật để phân tích. Các thuật ngữ liên quan: 'sampling' (lấy mẫu), 'specimen' (mẫu vật), 'analysis' (phân tích).
Video minh hoạ Lấy mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lấy mẫu
Câu hỏi thường gặp về "Lấy mẫu"
Lấy mẫu tiếng Anh là gì?
Lấy mẫu tiếng Anh là "Collect samples" (động từ), nghĩa là: Thu thập mẫu vật để phân tích hoặc kiểm tra.
"Collect samples" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Collect samples" nghĩa tiếng Việt là "Lấy mẫu". Lấy mẫu là hành động thu thập mẫu vật để phân tích.
Phát âm "Collect samples" như thế nào?
"Collect samples" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt ˈsæmplz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Collect samples"?
We need to collect soil samples for testing. — Chúng tôi cần lấy mẫu đất để kiểm tra chất lượng.