The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đòi nợ tiếng Anh là gì?

đòi nợ tiếng Anh là collect debt /kəˈlɛkt dɛt/. đòi tiền hoặc khoản nợ từ người khác.

Hình minh hoạ "đòi nợ" tiếng Anh là "collect debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

collect debt

Động từ
/kəˈlɛkt dɛt/

Ví dụ câu với đòi nợ / collect debt

  1. 1

    Anh ấy đã đòi nợ từ khách hàng của mình hôm qua.

    He collected debt from his clients yesterday.

  2. 2

    Chúng tôi cần phải đòi nợ trước khi quá muộn.

    We need to collect the debt before it's too late.

Ghi chú dùng từ đòi nợ

Đòi nợ là hành động yêu cầu trả lại số tiền đã vay. Các từ liên quan: 'nợ' (debt), 'cho vay' (lend), 'trả nợ' (repay).

Video minh hoạ đòi nợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đòi nợ

Câu hỏi thường gặp về "đòi nợ"

Đòi nợ tiếng Anh là gì?

Đòi nợ tiếng Anh là "collect debt" (động từ), nghĩa là: đòi tiền hoặc khoản nợ từ người khác.

"collect debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"collect debt" nghĩa tiếng Việt là "đòi nợ". Đòi nợ là hành động yêu cầu trả lại số tiền đã vay.

Phát âm "collect debt" như thế nào?

"collect debt" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "collect debt"?

He collected debt from his clients yesterday. — Anh ấy đã đòi nợ từ khách hàng của mình hôm qua.