The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngân sách nhà nước tiếng Anh là gì?

ngân sách nhà nước tiếng Anh là State budget /steɪt ˈbʌʤɪt/. Ngân sách của chính phủ để quản lý tài chính quốc gia trong một kỳ hạn nhất định.

Hình minh hoạ "ngân sách nhà nước" tiếng Anh là "State budget"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

State budget

Danh từ
/steɪt ˈbʌʤɪt/

Ví dụ câu với ngân sách nhà nước / State budget

  1. 1

    The government increased the state budget for education.

    Chính phủ đã tăng ngân sách nhà nước cho giáo dục.

  2. 2

    The state budget covers healthcare, defense, and infrastructure.

    Ngân sách nhà nước bao gồm chăm sóc sức khỏe, quốc phòng và cơ sở hạ tầng.

Ghi chú dùng từ ngân sách nhà nước

Ngân sách nhà nước là khoản tiền do chính phủ quản lý để chi tiêu cho các hoạt động quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'tax revenue' (thuế thu nhập), 'public expenditure' (chi tiêu công), 'fiscal policy' (chính sách tài khóa).

Video minh hoạ ngân sách nhà nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngân sách nhà nước

Câu hỏi thường gặp về "ngân sách nhà nước"

Ngân sách nhà nước tiếng Anh là gì?

Ngân sách nhà nước tiếng Anh là "State budget" (danh từ), nghĩa là: Ngân sách của chính phủ để quản lý tài chính quốc gia trong một kỳ hạn nhất định.

"State budget" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"State budget" nghĩa tiếng Việt là "ngân sách nhà nước". Ngân sách nhà nước là khoản tiền do chính phủ quản lý để chi tiêu cho các hoạt động quốc gia.

Phát âm "State budget" như thế nào?

"State budget" có phiên âm IPA /steɪt ˈbʌʤɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "State budget"?

Chính phủ đã tăng ngân sách nhà nước cho giáo dục. — The government increased the state budget for education.