Tiếng Việt
Thu nhập chịu thuế tiếng Anh là gì?
thu nhập chịu thuế tiếng Anh là taxable income /ˈtæksəbəl ˈɪnˌkʌm/. Thu nhập sau khi trừ các khoản miễn thuế, được tính để đánh thuế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
taxable income
Ví dụ câu với thu nhập chịu thuế / taxable income
- 1
Thu nhập chịu thuế của tôi trong năm nay là 100 triệu đồng.
My taxable income this year is 100 million dong.
- 2
Các khoản khấu trừ giảm thu nhập chịu thuế cần được xem xét kỹ lưỡng.
Deductions that reduce taxable income should be carefully considered.
Ghi chú dùng từ thu nhập chịu thuế
Thu nhập chịu thuế là phần thu nhập phải nộp thuế theo quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax deduction' (khấu trừ thuế), 'tax rate' (thuế suất), và 'tax bracket' (bậc thuế).
Video minh hoạ thu nhập chịu thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu nhập chịu thuế
Câu hỏi thường gặp về "thu nhập chịu thuế"
Thu nhập chịu thuế tiếng Anh là gì?
Thu nhập chịu thuế tiếng Anh là "taxable income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập sau khi trừ các khoản miễn thuế, được tính để đánh thuế.
"taxable income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"taxable income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập chịu thuế". Thu nhập chịu thuế là phần thu nhập phải nộp thuế theo quy định.
Phát âm "taxable income" như thế nào?
"taxable income" có phiên âm IPA /ˈtæksəbəl ˈɪnˌkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "taxable income"?
My taxable income this year is 100 million dong. — Thu nhập chịu thuế của tôi trong năm nay là 100 triệu đồng.