The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ thu chi tiếng Anh là gì?

sổ thu chi tiếng Anh là income and expense ledger /ˈɪnkʌm ənd ɪkˈspɛns ˈlɛʤər/. Sổ ghi chép các khoản thu và chi của một cá nhân hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "sổ thu chi" tiếng Anh là "income and expense ledger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

income and expense ledger

Danh từ
/ˈɪnkʌm ənd ɪkˈspɛns ˈlɛʤər/

Ví dụ câu với sổ thu chi / income and expense ledger

  1. 1

    Tôi đã ghi tất cả các khoản thu chi vào sổ thu chi hàng tháng.

    I recorded all income and expenses in the monthly income and expense ledger.

  2. 2

    Sổ thu chi giúp tôi quản lý ngân sách hiệu quả hơn.

    The income and expense ledger helps me manage my budget more effectively.

Ghi chú dùng từ sổ thu chi

Sổ thu chi là công cụ ghi chép các khoản thu nhập và chi tiêu. Các thuật ngữ liên quan: ngân sách (budget), tài chính (finance), kế toán (accounting).

Video minh hoạ sổ thu chi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sổ thu chi

Câu hỏi thường gặp về "sổ thu chi"

Sổ thu chi tiếng Anh là gì?

Sổ thu chi tiếng Anh là "income and expense ledger" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các khoản thu và chi của một cá nhân hoặc tổ chức.

"income and expense ledger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"income and expense ledger" nghĩa tiếng Việt là "sổ thu chi". Sổ thu chi là công cụ ghi chép các khoản thu nhập và chi tiêu.

Phát âm "income and expense ledger" như thế nào?

"income and expense ledger" có phiên âm IPA /ˈɪnkʌm ənd ɪkˈspɛns ˈlɛʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "income and expense ledger"?

I recorded all income and expenses in the monthly income and expense ledger. — Tôi đã ghi tất cả các khoản thu chi vào sổ thu chi hàng tháng.