Tiếng Việt
Sổ thu tiếng Anh là gì?
sổ thu tiếng Anh là income record /ˈɪnkʌm ˈrɛkərd/. Bản ghi chép về thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
income record
Ví dụ câu với sổ thu / income record
- 1
Anh ấy kiểm tra sổ thu để biết tổng thu nhập hàng tháng.
He checked the income record to know his total monthly earnings.
- 2
Chúng tôi cần cập nhật sổ thu của công ty để báo cáo tài chính.
We need to update the company's income record for the financial report.
Ghi chú dùng từ sổ thu
Sổ thu là tài liệu ghi lại các khoản thu nhập. Các thuật ngữ liên quan: 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'revenue' (doanh thu), 'profit' (lợi nhuận).
Video minh hoạ sổ thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sổ thu
Câu hỏi thường gặp về "sổ thu"
Sổ thu tiếng Anh là gì?
Sổ thu tiếng Anh là "income record" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép về thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức.
"income record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"income record" nghĩa tiếng Việt là "sổ thu". Sổ thu là tài liệu ghi lại các khoản thu nhập.
Phát âm "income record" như thế nào?
"income record" có phiên âm IPA /ˈɪnkʌm ˈrɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "income record"?
He checked the income record to know his total monthly earnings. — Anh ấy kiểm tra sổ thu để biết tổng thu nhập hàng tháng.