Tiếng Việt
Thu nhập trung bình tiếng Anh là gì?
thu nhập trung bình tiếng Anh là Median Income /ˈmiːdiən ˈɪnkʌm/. Thu nhập trung bình là mức thu nhập nằm ở giữa trong phân phối thu nhập của một nhóm dân cư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Median Income
Ví dụ câu với thu nhập trung bình / Median Income
- 1
The median income in the city has increased over the past decade.
Thu nhập trung bình của thành phố đã tăng trong thập kỷ qua.
- 2
Policies aimed at reducing income inequality often focus on increasing the median income.
Các chính sách nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập thường tập trung vào việc tăng thu nhập trung bình.
Ghi chú dùng từ thu nhập trung bình
Thu nhập trung bình là trung vị của phân phối thu nhập, khác với trung bình cộng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'average income' (thu nhập trung bình cộng), 'income inequality' (bất bình đẳng thu nhập), và 'poverty line' (ngưỡng nghèo).
Video minh hoạ thu nhập trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu nhập trung bình
Câu hỏi thường gặp về "thu nhập trung bình"
Thu nhập trung bình tiếng Anh là gì?
Thu nhập trung bình tiếng Anh là "Median Income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập trung bình là mức thu nhập nằm ở giữa trong phân phối thu nhập của một nhóm dân cư.
"Median Income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Median Income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập trung bình". Thu nhập trung bình là trung vị của phân phối thu nhập, khác với trung bình cộng.
Phát âm "Median Income" như thế nào?
"Median Income" có phiên âm IPA /ˈmiːdiən ˈɪnkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Median Income"?
Thu nhập trung bình của thành phố đã tăng trong thập kỷ qua. — The median income in the city has increased over the past decade.