Tiếng Việt
Thu chi hộ tiếng Anh là gì?
thu chi hộ tiếng Anh là Proxy Income and Expenditure /ˈprɒksi ˈɪnkʌm ənd ˌɛkspɛnˈdɪtʃər/. Thu chi hộ đề cập đến hoạt động nhận và chi tiền thay mặt cho người khác hoặc tổ chức, thường để tránh thuế hoặc quản lý tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Proxy Income and Expenditure
Ví dụ câu với thu chi hộ / Proxy Income and Expenditure
- 1
Anh ấy sử dụng dịch vụ thu chi hộ để quản lý tài chính cá nhân.
He uses proxy income and expenditure services to manage his personal finances.
- 2
Công ty này chuyên cung cấp dịch vụ thu chi hộ cho các doanh nghiệp nhỏ.
This company specializes in providing proxy income and expenditure services for small businesses.
Ghi chú dùng từ thu chi hộ
Thu chi hộ là hoạt động nhận và chi tiền thay mặt người khác, thường liên quan đến quản lý tài chính hoặc tránh thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial management' (quản lý tài chính), 'tax evasion' (trốn thuế), và 'money transfer' (chuyển tiền).
Video minh hoạ thu chi hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu chi hộ
- hộHousehold
- chiLimb
- thufall
- chi hộDisbursement
- thu chiIncome and Expenditure
- dự chiPlanned expenditure
- quân phímilitary expenditure
- thu và chiincome and expenditure
- chi tiêu côngpublic expenditure
- cân đối thu chiRevenue-expenditure balance
- chi thường xuyênregular expenditure
- chi tiêu cá nhânpersonal expenditure
Câu hỏi thường gặp về "thu chi hộ"
Thu chi hộ tiếng Anh là gì?
Thu chi hộ tiếng Anh là "Proxy Income and Expenditure" (danh từ), nghĩa là: Thu chi hộ đề cập đến hoạt động nhận và chi tiền thay mặt cho người khác hoặc tổ chức, thường để tránh thuế hoặc quản lý tài chính.
"Proxy Income and Expenditure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Proxy Income and Expenditure" nghĩa tiếng Việt là "thu chi hộ". Thu chi hộ là hoạt động nhận và chi tiền thay mặt người khác, thường liên quan đến quản lý tài chính hoặc tránh thuế.
Phát âm "Proxy Income and Expenditure" như thế nào?
"Proxy Income and Expenditure" có phiên âm IPA /ˈprɒksi ˈɪnkʌm ənd ˌɛkspɛnˈdɪtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Proxy Income and Expenditure"?
He uses proxy income and expenditure services to manage his personal finances. — Anh ấy sử dụng dịch vụ thu chi hộ để quản lý tài chính cá nhân.