The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thủ phạm tiếng Anh là gì?

thủ phạm tiếng Anh là culprit /ˈkʌlprɪt/. Người hoặc vật gây ra tội lỗi hoặc tội ác.

Hình minh hoạ "thủ phạm" tiếng Anh là "culprit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

culprit

Danh từ
/ˈkʌlprɪt/

Ví dụ câu với thủ phạm / culprit

  1. 1

    Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm của vụ trộm.

    The police caught the culprit of the theft.

  2. 2

    Ai là thủ phạm gây ra vụ cháy này?

    Who is the culprit behind this fire?

Ghi chú dùng từ thủ phạm

Thủ phạm là người hoặc vật gây ra tội lỗi. Các từ liên quan: 'criminal' (tội phạm), 'offender' (người phạm tội), 'perpetrator' (kẻ gây án).

Video minh hoạ thủ phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thủ phạm

Câu hỏi thường gặp về "thủ phạm"

Thủ phạm tiếng Anh là gì?

Thủ phạm tiếng Anh là "culprit" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật gây ra tội lỗi hoặc tội ác.

"culprit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"culprit" nghĩa tiếng Việt là "thủ phạm". Thủ phạm là người hoặc vật gây ra tội lỗi.

Phát âm "culprit" như thế nào?

"culprit" có phiên âm IPA /ˈkʌlprɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "culprit"?

The police caught the culprit of the theft. — Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm của vụ trộm.