The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thủ pháo tiếng Anh là gì?

thủ pháo tiếng Anh là handheld firecracker /ˈhændˌhɛld ˈfaɪərˌkrækər/. Chất nổ nhỏ dùng để pháo hoa hoặc trong lễ hội, cầm tay được.

Hình minh hoạ "thủ pháo" tiếng Anh là "handheld firecracker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

handheld firecracker

Danh từ
/ˈhændˌhɛld ˈfaɪərˌkrækər/

Ví dụ câu với thủ pháo / handheld firecracker

  1. 1

    Tôi đã thắp một quả thủ pháo trong lễ hội đêm qua.

    I lit a handheld firecracker during the last night's festival.

  2. 2

    Trẻ em thích chơi thủ pháo vào dịp Tết.

    Children enjoy playing with handheld firecrackers during Tet.

Ghi chú dùng từ thủ pháo

Thủ pháo là loại pháo nhỏ cầm tay, thường dùng trong các lễ hội hoặc dịp đặc biệt. Các từ liên quan: pháo hoa (fireworks), pháo nổ (explosive), lễ hội (festival).

Video minh hoạ thủ pháo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thủ pháo

Câu hỏi thường gặp về "thủ pháo"

Thủ pháo tiếng Anh là gì?

Thủ pháo tiếng Anh là "handheld firecracker" (danh từ), nghĩa là: Chất nổ nhỏ dùng để pháo hoa hoặc trong lễ hội, cầm tay được.

"handheld firecracker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"handheld firecracker" nghĩa tiếng Việt là "thủ pháo". Thủ pháo là loại pháo nhỏ cầm tay, thường dùng trong các lễ hội hoặc dịp đặc biệt.

Phát âm "handheld firecracker" như thế nào?

"handheld firecracker" có phiên âm IPA /ˈhændˌhɛld ˈfaɪərˌkrækər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "handheld firecracker"?

I lit a handheld firecracker during the last night's festival. — Tôi đã thắp một quả thủ pháo trong lễ hội đêm qua.