Tiếng Việt
Thư mời tiếng Anh là gì?
thư mời tiếng Anh là invitation letter /ˌɪnvɪˈteɪʃən ˈlɛtər/. Thư chính thức gửi để mời ai đó tham dự sự kiện hoặc cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invitation letter
Ví dụ câu với thư mời / invitation letter
- 1
Tôi đã nhận được thư mời dự tiệc cưới của bạn.
I received an invitation letter to your wedding party.
- 2
Anh ấy gửi thư mời tham dự hội nghị quốc tế.
He sent an invitation letter to attend the international conference.
Ghi chú dùng từ thư mời
Thư mời là loại thư dùng để mời ai đó tham dự sự kiện. Các từ liên quan: 'invite' (mời), 'inviting' (mời mọc), 'invited' (được mời).
Video minh hoạ thư mời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư mời
- thư mời hợp tácCollaboration invitation
- thư mời tài trợSponsorship invitation
- thư mời nhập họcadmission letter
- thư mời nhận việcJob offer letter
- thư mời phỏng vấnInterview invitation
- Mờiinvite
- mẫu thư mời phỏng vấnInterview invitation template
- chữ vletter V
- chữ xletter x
- Mở LCOpen letter of credit
- lá thưletter
- thư kýsecretary
Câu hỏi thường gặp về "thư mời"
Thư mời tiếng Anh là gì?
Thư mời tiếng Anh là "invitation letter" (danh từ), nghĩa là: Thư chính thức gửi để mời ai đó tham dự sự kiện hoặc cuộc họp.
"invitation letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invitation letter" nghĩa tiếng Việt là "thư mời". Thư mời là loại thư dùng để mời ai đó tham dự sự kiện.
Phát âm "invitation letter" như thế nào?
"invitation letter" có phiên âm IPA /ˌɪnvɪˈteɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invitation letter"?
I received an invitation letter to your wedding party. — Tôi đã nhận được thư mời dự tiệc cưới của bạn.