The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu thuế tiếng Anh là gì?

thu thuế tiếng Anh là collect tax /kəˈlɛkt tæks/. Thu thuế là hành động thu tiền từ cá nhân hoặc tổ chức theo quy định của pháp luật.

Hình minh hoạ "thu thuế" tiếng Anh là "collect tax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

collect tax

Cụm từ
/kəˈlɛkt tæks/

Ví dụ câu với thu thuế / collect tax

  1. 1

    The government officials will collect tax from all businesses this year.

    Chính quyền sẽ thu thuế từ tất cả các doanh nghiệp trong năm nay.

  2. 2

    It is important to understand how to collect tax properly.

    Việc hiểu cách thu thuế đúng cách là rất quan trọng.

Ghi chú dùng từ thu thuế

Thu thuế là hoạt động của chính phủ nhằm thu tiền từ dân cư và doanh nghiệp để phục vụ các mục đích công cộng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'taxation' (thuế), 'taxpayer' (người nộp thuế), 'tax law' (luật thuế).

Video minh hoạ thu thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu thuế

Câu hỏi thường gặp về "thu thuế"

Thu thuế tiếng Anh là gì?

Thu thuế tiếng Anh là "collect tax" (cụm từ), nghĩa là: Thu thuế là hành động thu tiền từ cá nhân hoặc tổ chức theo quy định của pháp luật.

"collect tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"collect tax" nghĩa tiếng Việt là "thu thuế". Thu thuế là hoạt động của chính phủ nhằm thu tiền từ dân cư và doanh nghiệp để phục vụ các mục đích công cộng.

Phát âm "collect tax" như thế nào?

"collect tax" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "collect tax"?

Chính quyền sẽ thu thuế từ tất cả các doanh nghiệp trong năm nay. — The government officials will collect tax from all businesses this year.