The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nợ thuế tiếng Anh là gì?

nợ thuế tiếng Anh là Tax debt /tæks dɛt/. Nợ thuế là số tiền mà cá nhân hoặc tổ chức chưa thanh toán cho cơ quan thuế theo quy định của pháp luật.

Hình minh hoạ "nợ thuế" tiếng Anh là "Tax debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax debt

Danh từ
/tæks dɛt/

Ví dụ câu với nợ thuế / Tax debt

  1. 1

    Công ty đã bị phạt vì chậm nộp nợ thuế.

    The company was fined for delaying their tax debt payment.

  2. 2

    Chính phủ đang cố gắng thu hồi nợ thuế từ các doanh nghiệp lớn.

    The government is trying to recover tax debt from large corporations.

Ghi chú dùng từ nợ thuế

Nợ thuế là khoản tiền chưa thanh toán cho nhà nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax return' (tờ khai thuế), 'tax audit' (kiểm tra thuế), và 'tax evasion' (trốn thuế).

Video minh hoạ nợ thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nợ thuế

Câu hỏi thường gặp về "nợ thuế"

Nợ thuế tiếng Anh là gì?

Nợ thuế tiếng Anh là "Tax debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ thuế là số tiền mà cá nhân hoặc tổ chức chưa thanh toán cho cơ quan thuế theo quy định của pháp luật.

"Tax debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ thuế". Nợ thuế là khoản tiền chưa thanh toán cho nhà nước.

Phát âm "Tax debt" như thế nào?

"Tax debt" có phiên âm IPA /tæks dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax debt"?

The company was fined for delaying their tax debt payment. — Công ty đã bị phạt vì chậm nộp nợ thuế.