The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áp thuế tiếng Anh là gì?

áp thuế tiếng Anh là impose tax /ɪmˈpəʊz tæks/. Áp đặt thuế là hành động bắt buộc người nộp thuế phải trả một khoản tiền theo quy định của nhà nước.

Hình minh hoạ "áp thuế" tiếng Anh là "impose tax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

impose tax

Động từ
/ɪmˈpəʊz tæks/

Ví dụ câu với áp thuế / impose tax

  1. 1

    Chính phủ quyết định áp thuế mới đối với hàng nhập khẩu.

    The government decided to impose a new tax on imported goods.

  2. 2

    Việc áp thuế giúp tăng nguồn thu cho ngân sách quốc gia.

    Imposing taxes helps increase the revenue for the national budget.

Ghi chú dùng từ áp thuế

Áp thuế là hành động bắt buộc phải trả thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax' (thuế), 'taxation' (thuế vụ), 'tax rate' (tỷ lệ thuế).

Video minh hoạ áp thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áp thuế

Câu hỏi thường gặp về "áp thuế"

Áp thuế tiếng Anh là gì?

Áp thuế tiếng Anh là "impose tax" (động từ), nghĩa là: Áp đặt thuế là hành động bắt buộc người nộp thuế phải trả một khoản tiền theo quy định của nhà nước.

"impose tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"impose tax" nghĩa tiếng Việt là "áp thuế". Áp thuế là hành động bắt buộc phải trả thuế.

Phát âm "impose tax" như thế nào?

"impose tax" có phiên âm IPA /ɪmˈpəʊz tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "impose tax"?

The government decided to impose a new tax on imported goods. — Chính phủ quyết định áp thuế mới đối với hàng nhập khẩu.