Tiếng Việt
Thụ tinh nhân tạo tiếng Anh là gì?
Thụ tinh nhân tạo tiếng Anh là Artificial insemination /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˌɪnsɪˈmeɪʃən/. Phương pháp thụ tinh trong đó tinh trùng được đưa vào tử cung của người phụ nữ bằng các kỹ thuật y học để giúp mang thai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Artificial insemination
Ví dụ câu với Thụ tinh nhân tạo / Artificial insemination
- 1
Chị ấy đã chọn thụ tinh nhân tạo để có thể sinh con sau nhiều năm vô sinh.
She chose artificial insemination to conceive after years of infertility.
- 2
Thụ tinh nhân tạo là một phương pháp phổ biến trong điều trị vô sinh.
Artificial insemination is a common method in infertility treatment.
Ghi chú dùng từ Thụ tinh nhân tạo
Thụ tinh nhân tạo là kỹ thuật y học giúp thụ tinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'IVF' (thụ tinh trong ống nghiệm), 'insemination' (thụ tinh), và 'fertility' (khả năng sinh sản).
Video minh hoạ Thụ tinh nhân tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thụ tinh nhân tạo
Câu hỏi thường gặp về "Thụ tinh nhân tạo"
Thụ tinh nhân tạo tiếng Anh là gì?
Thụ tinh nhân tạo tiếng Anh là "Artificial insemination" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp thụ tinh trong đó tinh trùng được đưa vào tử cung của người phụ nữ bằng các kỹ thuật y học để giúp mang thai.
"Artificial insemination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Artificial insemination" nghĩa tiếng Việt là "Thụ tinh nhân tạo". Thụ tinh nhân tạo là kỹ thuật y học giúp thụ tinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'IVF' (thụ tinh trong ống nghiệm), 'insemination' (thụ tinh), và 'fertility' (khả năng sinh sản).
Phát âm "Artificial insemination" như thế nào?
"Artificial insemination" có phiên âm IPA /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˌɪnsɪˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Artificial insemination"?
She chose artificial insemination to conceive after years of infertility. — Chị ấy đã chọn thụ tinh nhân tạo để có thể sinh con sau nhiều năm vô sinh.