The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thủ tục pháp lý tiếng Anh là gì?

thủ tục pháp lý tiếng Anh là Legal procedure /ˈliːɡəl prəˈsiːdʒər/. Quy trình pháp lý bao gồm các bước chính thức trong quá trình xử lý các vấn đề pháp luật.

Hình minh hoạ "thủ tục pháp lý" tiếng Anh là "Legal procedure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Legal procedure

Danh từ
/ˈliːɡəl prəˈsiːdʒər/

Ví dụ câu với thủ tục pháp lý / Legal procedure

  1. 1

    Thủ tục pháp lý để đăng ký doanh nghiệp mất nhiều thời gian.

    The legal procedure for registering a business takes a lot of time.

  2. 2

    Bạn cần tuân thủ thủ tục pháp lý khi mua bán nhà đất.

    You need to follow the legal procedure when buying or selling property.

Ghi chú dùng từ thủ tục pháp lý

Thủ tục pháp lý là các bước chính thức theo luật định để thực hiện các hoạt động pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'legal process' (quy trình pháp lý), 'lawyer' (luật sư), 'court' (tòa án).

Video minh hoạ thủ tục pháp lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thủ tục pháp lý

Câu hỏi thường gặp về "thủ tục pháp lý"

Thủ tục pháp lý tiếng Anh là gì?

Thủ tục pháp lý tiếng Anh là "Legal procedure" (danh từ), nghĩa là: Quy trình pháp lý bao gồm các bước chính thức trong quá trình xử lý các vấn đề pháp luật.

"Legal procedure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Legal procedure" nghĩa tiếng Việt là "thủ tục pháp lý". Thủ tục pháp lý là các bước chính thức theo luật định để thực hiện các hoạt động pháp lý.

Phát âm "Legal procedure" như thế nào?

"Legal procedure" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl prəˈsiːdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Legal procedure"?

The legal procedure for registering a business takes a lot of time. — Thủ tục pháp lý để đăng ký doanh nghiệp mất nhiều thời gian.