Tiếng Việt
Thủ tục giấy tờ tiếng Anh là gì?
thủ tục giấy tờ tiếng Anh là Paperwork procedure /ˈpeɪpərwɜːrk prəˈsiːdʒər/. Quy trình làm các giấy tờ, thủ tục hành chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Paperwork procedure
Ví dụ câu với thủ tục giấy tờ / Paperwork procedure
- 1
Bạn cần hoàn thành thủ tục giấy tờ để đăng ký xe mới.
You need to complete the paperwork procedure to register your new car.
- 2
Thủ tục giấy tờ tại văn phòng công chứng khá phức tạp.
The paperwork procedure at the notary office is quite complicated.
Ghi chú dùng từ thủ tục giấy tờ
Thủ tục giấy tờ liên quan đến các quy trình hành chính để hoàn tất thủ tục pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'application form' (đơn xin), 'document verification' (xác minh giấy tờ), 'approval process' (quy trình phê duyệt).
Video minh hoạ thủ tục giấy tờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ tục giấy tờ
Câu hỏi thường gặp về "thủ tục giấy tờ"
Thủ tục giấy tờ tiếng Anh là gì?
Thủ tục giấy tờ tiếng Anh là "Paperwork procedure" (danh từ), nghĩa là: Quy trình làm các giấy tờ, thủ tục hành chính.
"Paperwork procedure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Paperwork procedure" nghĩa tiếng Việt là "thủ tục giấy tờ". Thủ tục giấy tờ liên quan đến các quy trình hành chính để hoàn tất thủ tục pháp lý.
Phát âm "Paperwork procedure" như thế nào?
"Paperwork procedure" có phiên âm IPA /ˈpeɪpərwɜːrk prəˈsiːdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Paperwork procedure"?
You need to complete the paperwork procedure to register your new car. — Bạn cần hoàn thành thủ tục giấy tờ để đăng ký xe mới.