Tiếng Việt
Không có người thừa kế tiếng Anh là gì?
không có người thừa kế tiếng Anh là heirless /ˈɛərlɪs/. Không có người thừa kế hoặc người thừa kế không tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heirless
Ví dụ câu với không có người thừa kế / heirless
- 1
The estate was left heirless after the sudden death of the owner.
The orphan was heirless until he was adopted by a kind family.
- 2
Di sản này không có người thừa kế rõ ràng.
This inheritance is heirless and will be donated to charity.
Ghi chú dùng từ không có người thừa kế
Từ này mô tả trạng thái không có người thừa kế. Các từ liên quan gồm 'inheritance' (di sản), 'legacy' (di sản để lại), 'successor' (người kế vị).
Video minh hoạ không có người thừa kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có người thừa kế
Câu hỏi thường gặp về "không có người thừa kế"
Không có người thừa kế tiếng Anh là gì?
Không có người thừa kế tiếng Anh là "heirless" (tính từ), nghĩa là: Không có người thừa kế hoặc người thừa kế không tồn tại.
"heirless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heirless" nghĩa tiếng Việt là "không có người thừa kế". Từ này mô tả trạng thái không có người thừa kế.
Phát âm "heirless" như thế nào?
"heirless" có phiên âm IPA /ˈɛərlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heirless"?
The orphan was heirless until he was adopted by a kind family. — The estate was left heirless after the sudden death of the owner.